/ʌ/như trong “cup”

Nguyên âm

Cách phát âm /ʌ/ trong tiếng Anh

Giống /ə/ nhưng xuất hiện ở âm tiết có nhấn trọng âm, hàm mở hơn một chút.

  • Trung tâm
  • Lơi
  • Có nhấn

Lưu ý: Khác với /ə/, âm /ʌ/ chỉ xuất hiện ở âm tiết có nhấn trọng âm.

Từ ví dụ

Lỗi người học hay gặp

Cut hay cot

Vì sao khó: Ta dùng "a" tiếng Việt cho /ʌ/, nên "cut" nghe như "cot".

  • /ʌ/ bị đọc thành "a" mở: "cut" nghe như "cot". Chỉ mở hàm một nửa và đọc ngắn, gần "ă".
  • /ʌ/ bị tròn môi. Thả lỏng môi.

Cách luyện

  1. /ʌ/: ngắn, hàm mở vừa, lưỡi ở giữa miệng. Nghe gần "â" hoặc "ă" tiếng Việt.
  2. /ɑː/: hàm mở rộng, lưỡi lùi về sau. Âm "a" sâu, như khi bác sĩ bảo "nói aaa".

Cặp từ dễ nhầm

  • cut · cot
  • luck · lock
  • duck · dock
  • hut · hot

Luyện âm /ʌ/ với Letty

Nói một câu bất kỳ, Letty nghe và chấm từng âm, chỉ ra âm nào cần sửa. Chạy ngay trên iPhone, iPad và Mac, không cần mạng.

Tải trên App Store