Lỗi người học hay gặp
Phụ âm cuối
Vì sao khó: Âm tiết tiếng Việt chỉ kết thúc bằng /p t k m n ŋ/ hoặc bán nguyên âm. Tiếng Việt không có âm xát ở cuối (/s z f v θ ʃ/), không có /l/ hay /b d g/ cuối, nên ta dễ bỏ những âm này mà không nhận ra.
Cách luyện
- Đọc chậm và giữ âm cuối thêm một nhịp: "bus-sss", "five-vvv".
- Khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, nối âm cuối sang từ đó: "like_it" đọc như "lai-kit".
- Tự ghi âm rồi chỉ chú ý nghe phần cuối của từng từ.
Cặp từ dễ nhầm
- buy · bike
- why · white
- row · rose
- lie · life
- bee · beef
Đuôi -s
Vì sao khó: Tiếng Việt không đổi hình thức từ theo số nhiều hay theo ngôi, và không có âm xát ở cuối âm tiết. Vì vậy người học vừa dễ quên đuôi -s về ngữ pháp, vừa khó phát âm nó.
- Bạn đọc /s/ ở chỗ cần /z/. Sau âm hữu thanh, cứ để dây thanh tiếp tục rung sang đuôi: "dog-zzz".
Cách luyện
- Xem bảng để biết đuôi đọc là âm nào.
- Đọc rõ đuôi kể cả khi từ ngắn: "cats", không phải "cat".
- Nếu từ sau bắt đầu bằng nguyên âm thì nối sang: "cats_are".
Cặp từ dễ nhầm
- cat · cats
- play · plays
- watch · watches
- book · books
- dog · dogs
Âm cuối hữu thanh
Vì sao khó: Các âm tắc cuối của tiếng Việt (/p t k/) luôn vô thanh và không bật hơi, và tiếng Việt không có /b d g/ ở cuối. Vì vậy "bad" dễ bị đọc thành "bat".
- Âm cuối bị đọc thành vô thanh, nên từ biến thành từ khác. Kéo dài nguyên âm phía trước và để dây thanh rung tiếp.
Cách luyện
- Trong tiếng Anh, điều giúp phân biệt "bad" với "bat" chủ yếu nằm ở nguyên âm: trước phụ âm hữu thanh, nguyên âm dài hơn.
- Kéo dài nguyên âm ("baaad") và để dây thanh rung nhẹ khi khép miệng.
- Đặt tay lên cổ họng: cuối từ "bad" thấy rung, cuối từ "bat" thì không.
Cặp từ dễ nhầm
- bad · bat
- bag · back
- cab · cap
- prize · price
- eyes · ice
- save · safe
Âm Z và V
Vì sao khó: Ở nhiều giọng miền Nam, "d", "gi" và "v" đều đọc là [j], nên ta ít có thói quen tạo /z/ và /v/ có tiếng xát.
- Bạn đọc thành âm lướt /j/. Hãy tạo tiếng xát thật: răng chạm môi với /v/, tiếng xát có rung với /z/.
- Môi đã khép hoặc tròn lại. Với /v/, chỉ có răng trên chạm môi dưới.
- Dây thanh không rung. Vừa tạo âm vừa ngân giọng.
Cách luyện
- /v/: răng trên chạm môi dưới, rung dây thanh, đẩy hơi xát qua.
- /z/: giống /s/ (lưỡi gần lợi, có tiếng xát) nhưng có rung, nghe như tiếng ong: "zzz".
Cặp từ dễ nhầm
- vet · yet
- zoo · you
- vest · best
- very · berry