/z/như trong “zoo”

Phụ âm

Cách phát âm /z/ trong tiếng Anh

Giống /s/ về vị trí cấu âm nhưng có rung dây thanh, tạo tiếng "vo ve".

  • Hữu thanh
  • Âm xát
  • Lợi

Lưu ý: Chú ý: hậu tố "-s" số nhiều hoặc sở hữu cách thường được đọc là /z/ sau âm hữu thanh, ví dụ "dogs".

Từ ví dụ

Lỗi người học hay gặp

Phụ âm cuối

Vì sao khó: Âm tiết tiếng Việt chỉ kết thúc bằng /p t k m n ŋ/ hoặc bán nguyên âm. Tiếng Việt không có âm xát ở cuối (/s z f v θ ʃ/), không có /l/ hay /b d g/ cuối, nên ta dễ bỏ những âm này mà không nhận ra.

Cách luyện

  1. Đọc chậm và giữ âm cuối thêm một nhịp: "bus-sss", "five-vvv".
  2. Khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, nối âm cuối sang từ đó: "like_it" đọc như "lai-kit".
  3. Tự ghi âm rồi chỉ chú ý nghe phần cuối của từng từ.

Cặp từ dễ nhầm

  • buy · bike
  • why · white
  • row · rose
  • lie · life
  • bee · beef

Đuôi -s

Vì sao khó: Tiếng Việt không đổi hình thức từ theo số nhiều hay theo ngôi, và không có âm xát ở cuối âm tiết. Vì vậy người học vừa dễ quên đuôi -s về ngữ pháp, vừa khó phát âm nó.

  • Bạn đọc /s/ ở chỗ cần /z/. Sau âm hữu thanh, cứ để dây thanh tiếp tục rung sang đuôi: "dog-zzz".

Cách luyện

  1. Xem bảng để biết đuôi đọc là âm nào.
  2. Đọc rõ đuôi kể cả khi từ ngắn: "cats", không phải "cat".
  3. Nếu từ sau bắt đầu bằng nguyên âm thì nối sang: "cats_are".

Cặp từ dễ nhầm

  • cat · cats
  • play · plays
  • watch · watches
  • book · books
  • dog · dogs

Âm cuối hữu thanh

Vì sao khó: Các âm tắc cuối của tiếng Việt (/p t k/) luôn vô thanh và không bật hơi, và tiếng Việt không có /b d g/ ở cuối. Vì vậy "bad" dễ bị đọc thành "bat".

  • Âm cuối bị đọc thành vô thanh, nên từ biến thành từ khác. Kéo dài nguyên âm phía trước và để dây thanh rung tiếp.

Cách luyện

  1. Trong tiếng Anh, điều giúp phân biệt "bad" với "bat" chủ yếu nằm ở nguyên âm: trước phụ âm hữu thanh, nguyên âm dài hơn.
  2. Kéo dài nguyên âm ("baaad") và để dây thanh rung nhẹ khi khép miệng.
  3. Đặt tay lên cổ họng: cuối từ "bad" thấy rung, cuối từ "bat" thì không.

Cặp từ dễ nhầm

  • bad · bat
  • bag · back
  • cab · cap
  • prize · price
  • eyes · ice
  • save · safe

Âm Z và V

Vì sao khó: Ở nhiều giọng miền Nam, "d", "gi" và "v" đều đọc là [j], nên ta ít có thói quen tạo /z/ và /v/ có tiếng xát.

  • Bạn đọc thành âm lướt /j/. Hãy tạo tiếng xát thật: răng chạm môi với /v/, tiếng xát có rung với /z/.
  • Môi đã khép hoặc tròn lại. Với /v/, chỉ có răng trên chạm môi dưới.
  • Dây thanh không rung. Vừa tạo âm vừa ngân giọng.

Cách luyện

  1. /v/: răng trên chạm môi dưới, rung dây thanh, đẩy hơi xát qua.
  2. /z/: giống /s/ (lưỡi gần lợi, có tiếng xát) nhưng có rung, nghe như tiếng ong: "zzz".

Cặp từ dễ nhầm

  • vet · yet
  • zoo · you
  • vest · best
  • very · berry

Luyện âm /z/ với Letty

Nói một câu bất kỳ, Letty nghe và chấm từng âm, chỉ ra âm nào cần sửa. Chạy ngay trên iPhone, iPad và Mac, không cần mạng.

Tải trên App Store