/t/như trong “top”

Phụ âm

Cách phát âm /t/ trong tiếng Anh

Âm bật vô thanh, đầu lưỡi chặn luồng hơi ở lợi (chân răng trên) rồi bật ra.

  • Vô thanh
  • Âm bật
  • Lợi

Lưu ý: Ở giữa hai nguyên âm trong tiếng Anh - Mỹ, /t/ thường biến thành âm vỗ nhẹ /t̬/ (xem mục riêng).

Từ ví dụ

Lỗi người học hay gặp

Đuôi -ed

Vì sao khó: Tiếng Việt không chia thì bằng đuôi từ, nên ta dễ bỏ -ed. Người học còn hay đọc theo chữ viết thành "ét" hoặc "ed".

  • Bạn đã thêm một âm tiết: "walk-id". Sau mọi âm trừ /t/ và /d/, đuôi -ed chỉ là một phụ âm.

Cách luyện

  1. Xem bảng để biết đuôi đọc là âm nào.
  2. Chỉ sau /t/ hoặc /d/ thì -ed mới thêm một âm tiết. "Walked" có một âm tiết, không đọc "walk-ed".
  3. Nếu từ sau bắt đầu bằng nguyên âm thì nối sang: "asked_about".

Cặp từ dễ nhầm

  • walk · walked
  • play · played
  • want · wanted
  • stop · stopped
  • need · needed

Cụm phụ âm cuối

Vì sao khó: Âm tiết tiếng Việt có nhiều nhất một phụ âm cuối, không có cụm phụ âm. Vì thế ta hay bỏ bớt một âm trong cụm, hoặc chèn thêm nguyên âm vào giữa.

  • Có một nguyên âm chen vào giữa các phụ âm. Giữ cả cụm trong một âm tiết.

Cách luyện

  1. Tách cụm ra để luyện: "desk" = "des" + "k".
  2. Ghép lại thật chậm, rồi tăng dần tốc độ.
  3. Không chèn nguyên âm giữa các phụ âm: đọc "desk", không đọc "des-kơ".

Cặp từ dễ nhầm

  • guess · guest
  • miss · mist
  • ban · band
  • Ben · bend
  • bus · bust

N/NG, T/K cuối

Vì sao khó: Ở nhiều giọng miền Trung và miền Nam, -n và -ng, -t và -c được đọc giống nhau sau một số nguyên âm ("ăn" như "ăng", "mắt" như "mắc"). Tiếng Anh phân biệt rõ hai cặp âm này.

  • /n/ bị đọc thành /ŋ/: "thin" thành "thing". Kết thúc bằng đầu lưỡi, không dùng cuống lưỡi.
  • /ŋ/ bị đọc thành /n/: "thing" thành "thin". Để đầu lưỡi phía dưới, khép bằng cuống lưỡi.
  • /t/ bị đọc thành /k/: "bat" thành "back". Khép bằng đầu lưỡi.
  • /k/ bị đọc thành /t/. Khép bằng cuống lưỡi.

Cách luyện

  1. /n/ và /t/: đầu lưỡi chạm lợi trên.
  2. /ŋ/ và /k/: cuống lưỡi chạm vòm mềm, đầu lưỡi để yên phía dưới.
  3. Soi gương: khi đọc /n/ sẽ thấy đầu lưỡi ở sau răng cửa trên.

Cặp từ dễ nhầm

  • thin · thing
  • ran · rang
  • win · wing
  • bat · back
  • sit · sick

Bật hơi P, T, K

Vì sao khó: Tiếng Anh bật hơi mạnh /p t k/ ở đầu âm tiết có trọng âm. "t" tiếng Việt không bật hơi, nên tai người Anh nghe thành /d/. Từ thuần Việt hầu như không bắt đầu bằng /p/, còn "b" tiếng Việt là [ɓ].

  • Không có luồng hơi, nên nghe thành /b d g/. Đẩy một luồng hơi ngắn ra khi mở miệng.

Cách luyện

  1. Ở đầu âm tiết có trọng âm, /p t k/ tiếng Anh đi kèm một luồng hơi: [pʰ tʰ kʰ].
  2. Cầm một tờ giấy mỏng trước miệng: khi nói "pie", "tie", "kite", tờ giấy phải bay.
  3. Âm /t/ đầu từ tiếng Anh gần với "th" tiếng Việt hơn là "t".

Cặp từ dễ nhầm

  • pie · buy
  • pear · bear
  • tie · die
  • time · dime
  • coat · goat
  • cold · gold

Cụm phụ âm đầu

Vì sao khó: Tiếng Việt không có cụm phụ âm đầu, nên ta hay chèn nguyên âm vào giữa ("street" thành "sơ-trít") hoặc bỏ bớt một âm.

  • Có một nguyên âm chen vào giữa các phụ âm. Lướt thẳng từ phụ âm này sang phụ âm kia.

Cách luyện

  1. Bắt đầu từ âm cuối của cụm rồi thêm dần ra phía trước: "eat" → "treat" → "street".
  2. Giữ cả cụm trong một âm tiết, không để khoảng hở giữa các phụ âm.
  3. Không thêm nguyên âm ở đầu hay ở giữa: "street", không phải "sơ-trít".

Cặp từ dễ nhầm

  • pay · play
  • rain · train
  • port · sport
  • cool · school
  • top · stop

Luyện âm /t/ với Letty

Nói một câu bất kỳ, Letty nghe và chấm từng âm, chỉ ra âm nào cần sửa. Chạy ngay trên iPhone, iPad và Mac, không cần mạng.

Tải trên App Store